Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unit

unit

/ˈjuːnɪt/
đơn vị

The standard unit of measurement for length is the meter.

Đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho chiều dài là mét.


chung

Một đơn vị đo lường hoặc tính toán, thường được sử dụng để biểu thị một lượng cụ thể.

The recipe calls for two units of flour.

Công thức yêu cầu hai đơn vị bột mì.

Trong ngữ cảnh này, 'unit' thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc số lượng cụ thể.

chung

Một phần tử hoặc thành phần riêng biệt trong một hệ thống hoặc tổ chức.

The army is divided into several units.

Quân đội được chia thành nhiều đơn vị.

Trong ngữ cảnh này, 'unit' thường được sử dụng để chỉ một phần tử hoặc nhóm trong một tổ chức lớn hơn.

education

Một đơn vị trong hệ thống giáo dục, thường là một lớp học hoặc một khóa học.

The school has five teaching units.

Trường có năm đơn vị giảng dạy.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'unit' thường được sử dụng để chỉ một lớp học hoặc một khóa học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

measurement unitđơn vị đo lườngmilitary unitđơn vị quân sựteaching unitđơn vị giảng dạy

Từ đồng nghĩa

measureelementcomponent

Từ trái nghĩa

wholetotalentirety

Cụm từ liên quan

unit of measurementcụm từ
đơn vị đo lường
military unitcụm từ
đơn vị quân sự

Mẹo hay

Sử dụng 'unit' trong ngữ cảnh đo lường

Khi sử dụng 'unit' để chỉ một đơn vị đo lường, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một lượng cụ thể, chẳng hạn như mét, lít, hoặc kilôgam.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'unit' chính xác

Hãy sử dụng 'unit' khi bạn muốn chỉ một phần tử hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ 'unit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unitas', có nghĩa là 'đơn vị' hoặc 'sự thống nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'unit' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đo lường đến tổ chức. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường được sử dụng để chỉ một lớp học hoặc một khóa học cụ thể.

Phân tích từ

uni-
một
prefix
+
-t
đơn vị
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.