Looking up...
Thay đổi hoặc chỉnh sửa một phần nào đó để cải thiện hoặc phù hợp với mục đích mới.
The software allows users to modify their profiles.
Phần mềm cho phép người dùng sửa đổi hồ sơ của họ.
She decided to modify her diet to lose weight.
Cô ấy quyết định sửa đổi chế độ ăn uống của mình để giảm cân.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần thay đổi một phần nào đó để phù hợp với yêu cầu mới.
Từ 'modify' thường đi kèm với một danh từ để chỉ rõ phần nào được thay đổi.
Từ gốc Latin 'modificare', có nghĩa là 'thay đổi hình dạng'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần thay đổi một phần nào đó để phù hợp với yêu cầu mới.