Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

modification

/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
noun★Trung cấp— sự thay đổi, sự sửa đổi
chung

Sự thay đổi hoặc sửa đổi một vật, hệ thống, hoặc văn bản để cải thiện hoặc thích ứng với yêu cầu mới.

The car underwent several modifications to improve its performance.

Xe hơi đã trải qua nhiều sự sửa đổi để cải thiện hiệu suất.

The contract requires a minor modification before signing.

Hợp đồng cần một sự sửa đổi nhỏ trước khi ký.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý, và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

make a modificationthực hiện một sự sửa đổiminor modificationsự sửa đổi nhỏmajor modificationsự sửa đổi lớn

Từ đồng nghĩa

changealterationadjustmentrevision

Từ trái nghĩa

preservationmaintenancestability

Cụm từ liên quan

modification requestcụm từ
yêu cầu sửa đổi
modification historycụm từ
lịch sử sửa đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'modification' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, không phải là thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'change'

'Modification' thường chỉ các thay đổi có tính chất kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi 'change' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'modificatio', từ 'modus' (hình thức) + 'facere' (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'modification' thường được sử dụng để chỉ các thay đổi có tính chất kỹ thuật hoặc pháp lý. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự sửa đổi' hoặc 'sự thay đổi'.

Phân tích từ

mod
hình thức, cách thức
prefix
+
ification
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.