part

/pɑːrt/
nounCơ bản
chung

Một phần của một toàn thể, vật thể hoặc khái niệm.

The engine is an important part of a car.

Động cơ là một bộ phận quan trọng của một chiếc xe.

💡

Thường dùng để chỉ một phần của một vật thể, khái niệm hoặc quá trình.

chung

Vai trò hoặc chức năng trong một nhóm hoặc tổ chức.

She played a key part in the project's success.

Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.

💡

Dùng để mô tả vai trò của một người trong một nhóm hoặc dự án.

🏥Y học
Y học

Phần của một bộ phận cơ thể hoặc hệ thống sinh học.

The heart is a vital part of the circulatory system.

Tim là một bộ phận quan trọng của hệ tuần hoàn.

💡

Trong y học, 'part' thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể hoặc hệ thống sinh học.

Cụm từ kết hợp

take parttham giaplay a partđóng một vai tròin partmột phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take part incụm từ
tham gia
play a partcụm từ
đóng một vai trò

💡Mẹo hay

Sử dụng 'part' trong ngữ cảnh phù hợp

'Part' thường dùng để chỉ một phần của một vật thể hoặc khái niệm. Đừng nhầm lẫn với 'party' (bữa tiệc).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'part' và 'portion'

'Part' thường dùng để chỉ một phần của một vật thể hoặc khái niệm, trong khi 'portion' thường dùng để chỉ một phần của một lượng thực phẩm hoặc vật liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pars', nghĩa là 'phần' hoặc 'bộ phận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'part' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một phần vật lý của một vật thể, một vai trò trong một nhóm, hoặc một phần của một quá trình.

Phân tích từ

par
phần
root
+
-t
thêm nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt