Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mom

/mɑːm/
noun★Cơ bản— mẹ
thông thường

Người mẹ, người sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái.

My mom is the best cook in the world.

Mẹ tôi là người nấu ăn giỏi nhất trên thế giới.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình.

Cụm từ kết hợp

mom and dadmẹ và bốmom's cookingmón ăn của mẹ

Từ đồng nghĩa

mothermum

Từ trái nghĩa

dadfather

Cụm từ liên quan

mom's boycụm từ
người con trai rất gắn bó với mẹ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'mom' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong gia đình.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mom' và 'mother'

'Mom' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, còn 'mother' được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mom' bắt nguồn từ từ 'mama', một từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mamma' (nghĩa là 'vú').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'mom' là từ thông dụng để gọi mẹ, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'mum'.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.