Looking up...
Sự đẩy mạnh hoặc sự tiếp tục của một quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt là khi nó trở nên mạnh mẽ hơn.
The campaign gained momentum as more people joined.
Chiến dịch trở nên mạnh mẽ hơn khi nhiều người tham gia.
The economy lost momentum due to the crisis.
Kinh tế mất sự đẩy mạnh do cuộc khủng hoảng.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự phát triển hoặc sự suy giảm của một quá trình.
Trong vật lý, 'momentum' có nghĩa là lượng vận động của một vật thể, được tính bằng khối lượng nhân với vận tốc.
Trong kinh tế, 'momentum' có thể mô tả sự tăng trưởng hoặc sự suy giảm của một thị trường hoặc ngành kinh tế.
'Momentum' thường được sử dụng để mô tả sự tiếp tục hoặc sự tăng mạnh của một quá trình, đặc biệt là khi nó trở nên mạnh mẽ hơn.
Từ tiếng Latinh 'momentum' có nghĩa là 'sự chuyển động' hoặc 'sự đẩy mạnh', ban đầu được sử dụng trong vật lý để chỉ lượng vận động.
Trong vật lý, 'momentum' có nghĩa là lượng vận động của một vật thể. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được sử dụng để mô tả sự đẩy mạnh hoặc sự tiếp tục của một quá trình.