Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

momentum

/moʊˈmɛntəm/
noun★Trung cấp— sự đẩy mạnh
chung

Sự đẩy mạnh hoặc sự tiếp tục của một quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt là khi nó trở nên mạnh mẽ hơn.

The campaign gained momentum as more people joined.

Chiến dịch trở nên mạnh mẽ hơn khi nhiều người tham gia.

The economy lost momentum due to the crisis.

Kinh tế mất sự đẩy mạnh do cuộc khủng hoảng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự phát triển hoặc sự suy giảm của một quá trình.

Cụm từ kết hợp

gain momentumcó sự đẩy mạnhlose momentummất sự đẩy mạnhbuild momentumxây dựng sự đẩy mạnh

Từ đồng nghĩa

impulsedriveforcepushinertia

Từ trái nghĩa

slowdowndeclinestagnation

Cụm từ liên quan

momentum shiftcụm từ
sự thay đổi trong sự đẩy mạnh
momentum buildingcụm từ
sự xây dựng sự đẩy mạnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Trong vật lý, 'momentum' có nghĩa là lượng vận động của một vật thể, được tính bằng khối lượng nhân với vận tốc.

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Trong kinh tế, 'momentum' có thể mô tả sự tăng trưởng hoặc sự suy giảm của một thị trường hoặc ngành kinh tế.

⚡Quy tắc vàng

Sự đẩy mạnh

'Momentum' thường được sử dụng để mô tả sự tiếp tục hoặc sự tăng mạnh của một quá trình, đặc biệt là khi nó trở nên mạnh mẽ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'momentum' có nghĩa là 'sự chuyển động' hoặc 'sự đẩy mạnh', ban đầu được sử dụng trong vật lý để chỉ lượng vận động.

📝Ghi chú sử dụng

Trong vật lý, 'momentum' có nghĩa là lượng vận động của một vật thể. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được sử dụng để mô tả sự đẩy mạnh hoặc sự tiếp tục của một quá trình.

Phân tích từ

moment
thời điểm, khắc
root
+
-um
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.