whole
/hoʊl/toàn bộ, không thiếu gì, hoàn chỉnh
The whole family went on vacation.
Toàn gia đình đã đi nghỉ mát.
Dùng để chỉ một cái gì đó hoàn toàn, không bị chia cắt hoặc thiếu phần nào.
toàn bộ, không bị chia cắt
He read the whole book in one day.
Anh ấy đã đọc hết cuốn sách trong một ngày.
Dùng để chỉ một cái gì đó được sử dụng hoặc hoàn thành hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'whole' với danh từ số ít
'Whole' thường được dùng với danh từ số ít. Ví dụ: 'the whole book' (toàn cuốn sách), không phải 'the whole books'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'whole' và 'all'
'Whole' thường dùng với danh từ số ít, còn 'all' dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Ví dụ: 'all the books' (tất cả các cuốn sách), 'the whole book' (toàn cuốn sách).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'whole' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hal', có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn chỉnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'whole' thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoàn toàn, không bị chia cắt hoặc thiếu phần nào. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ.