Looking up...
Được sử dụng hoặc hoạt động như dự định; hoạt động hiệu quả.
The factory became operational after months of construction.
Nhà máy đã hoạt động sau nhiều tháng xây dựng.
The app is operational on both iOS and Android.
Ứng dụng hoạt động trên cả iOS và Android.
Thường dùng để mô tả hệ thống, máy móc, hoặc quá trình đã được triển khai và hoạt động bình thường.
Không nên dùng 'operational' để mô tả một quá trình đang diễn ra mà chưa hoàn thiện. Ví dụ: 'The project is operational' (sai) thay vì 'The project is in progress'.
Từ gốc là 'operation' (hoạt động) + hậu tố '-al' (thuộc về).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc quản lý dự án để mô tả việc một hệ thống hoặc quá trình đã được triển khai và hoạt động bình thường.