inaccurate

/ɪnˈæk.jə.rət/
adjectiveTrung cấp không chính xác
trang trọng

Không chính xác, không đúng, có sai sót.

His measurements were inaccurate by a few millimeters.

Các đo lường của anh ấy không chính xác vài milimet.

The news report was inaccurate in its portrayal of events.

Báo cáo tin tức không chính xác trong việc miêu tả sự kiện.

💡

Thường dùng để chỉ thông tin, đo lường hoặc mô tả không chính xác.

Cụm từ kết hợp

inaccurate informationthông tin không chính xácinaccurate datadữ liệu không chính xácinaccurate representationsự biểu diễn không chính xác

Cụm từ liên quan

be inaccuratecụm từ
không chính xác
inaccurate portrayalcụm từ
sự miêu tả không chính xác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng để chỉ thông tin hoặc đo lường không chính xác, đặc biệt trong báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc dữ liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inaccurate' và 'incorrect'

'Inaccurate' thường chỉ ra sự sai sót trong đo lường hoặc mô tả, còn 'incorrect' thường dùng cho thông tin hoặc hành động không đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'inaccurate' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không) và 'accurate' (chính xác).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như báo cáo, nghiên cứu khoa học, hoặc khi chỉ ra sai sót trong thông tin.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
accurate
chính xác
root
Từ Điển Anh Việt