inaccuracy

/ɪnˈækjərəsi/
sự không chính xác

The report contained several inaccuracies that needed correction.

Báo cáo chứa đựng một số sự không chính xác cần được sửa chữa.


trang trọng

sự thiếu chính xác, sai sót trong thông tin hoặc dữ liệu

Due to inaccuracies in the survey data, the results were deemed unreliable.

Do những sự thiếu chính xác trong dữ liệu khảo sát, kết quả bị coi là không đáng tin cậy.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, báo cáo, thống kê, hoặc các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

serious inaccuraciesnhững sự không chính xác nghiêm trọngavoid inaccuraciestránh những sự không chính xác

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'inaccuracy' và 'error'

'Inaccuracy' nhấn mạnh sự thiếu chính xác trong thông tin hoặc dữ liệu, trong khi 'error' chỉ lỗi sai nói chung (có thể do con người, máy móc, hoặc quy trình). Ví dụ: 'inaccuracy in measurements' (số liệu đo lường không chính xác) nhưng 'typing error' (lỗi đánh máy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'in-' (tiền tố phủ định) + 'accuracy' (sự chính xác), xuất hiện vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự thiếu chính xác nói chung, không phân biệt nguyên nhân (do đo lường, ghi chép, hay chủ quan). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
accuracy
sự chính xác
root
Từ Điển Anh Việt