inadequate
không đủ, không đủ điều kiệnThe resources were inadequate for the project.
Nguồn lực không đủ cho dự án.
trang trọng
Không đủ, không đủ điều kiện, không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
His qualifications were inadequate for the job.
Quyền của anh ấy không đủ điều kiện cho công việc.
The shelter was inadequate to protect them from the storm.
Chỗ trú ẩn không đủ để bảo vệ họ khỏi cơn bão.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc khả năng.
Cụm từ kết hợp
inadequate resourcesnguồn lực không đủinadequate preparationchuẩn bị không đủinadequate responsephản hồi không đủ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'inadequate' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là không đủ hoặc không đáp ứng được yêu cầu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'inadequate' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'adequate' (đủ điều kiện).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là không đủ hoặc không đáp ứng được yêu cầu.
Phân tích từ
in-
không
prefixadequate
đủ điều kiện
rootTừ Điển Anh Việt