Looking up...
Không đủ, không đủ điều kiện, không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
His qualifications were inadequate for the job.
Quyền của anh ấy không đủ điều kiện cho công việc.
The shelter was inadequate to protect them from the storm.
Chỗ trú ẩn không đủ để bảo vệ họ khỏi cơn bão.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc khả năng.
Từ 'inadequate' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là không đủ hoặc không đáp ứng được yêu cầu.
Từ tiếng Anh 'inadequate' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'adequate' (đủ điều kiện).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là không đủ hoặc không đáp ứng được yêu cầu.