inability

/ˌɪnəˈbɪləti/
nounTrung cấp khả năng không thể làm được gì
chung

Sự không thể làm được một việc nào đó do thiếu khả năng hoặc khả năng hạn chế.

She admitted her inability to solve complex math problems.

Cô ấy thừa nhận rằng mình không thể giải quyết được các bài toán toán học phức tạp.

The inability to adapt to new environments can be a significant challenge.

Sự không thể thích nghi với môi trường mới có thể là một thách thức lớn.

💡

Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc hạn chế trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

inability to communicatesự không thể giao tiếpinability to adaptsự không thể thích nghiinability to performsự không thể thực hiện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'inability' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoặc hạn chế trong việc thực hiện một việc gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'ability' (khả năng), có nghĩa là 'không có khả năng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc hạn chế trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ năng cá nhân đến khả năng của một hệ thống hoặc tổ chức.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
ability
khả năng
root
Từ Điển Anh Việt