Looking up...
Một cách không chính xác, không đúng, hoặc có sai sót.
He described the event inaccurately.
Anh ta đã mô tả sự kiện một cách không chính xác.
The measurements were taken inaccurately.
Các đo lường đã được thực hiện một cách không chính xác.
Thường dùng để chỉ sự sai sót trong việc ghi lại, đo lường, hoặc mô tả.
Hãy sử dụng 'inaccurately' khi muốn nhấn mạnh sự sai sót trong việc ghi lại hoặc đo lường.
Từ 'inaccurately' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'inaccurate' (không chính xác) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật, hoặc khi cần nhấn mạnh sự sai sót.