idle

/ˈaɪdəl/
adjectiveTrung cấp rảnh rỗi
thông thường

Không làm việc, không có việc gì phải làm, rảnh rỗi.

The machine was idle for most of the day.

Máy đã không hoạt động trong phần lớn thời gian trong ngày.

💡

Thường dùng để mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc.

thông thường

Không có mục đích hoặc giá trị, vô ích.

His idle threats didn't scare anyone.

Các lời đe dọa vô ích của anh ta không làm ai sợ hãi.

💡

Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói không có ý nghĩa thực tế.

Cụm từ kết hợp

idle handstay rảnhidle threatlời đe dọa vô íchidle talknói dối

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'idle' thường dùng để mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc, cũng có thể dùng để mô tả hành động hoặc lời nói vô ích.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức, không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'rảnh rỗi' hoặc 'không hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc, cũng có thể dùng để mô tả hành động hoặc lời nói vô ích.

Phân tích từ

idle
rảnh rỗi
root
Từ Điển Anh Việt