Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

inactive lifestyle

/ɪnˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/
noun phrase★Trung cấp💡 lối sống ít vận động
trang trọng

Lối sống không bao gồm hoặc thiếu hoạt động thể chất thường xuyên, dẫn đến nguy cơ sức khỏe tiêu cực.

Medical studies show that an inactive lifestyle increases the risk of heart disease.

Các nghiên cứu y khoa chỉ ra rằng lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

She switched to an active lifestyle after her doctor warned about the dangers of inactivity.

Cô ấy chuyển sang lối sống năng động sau khi bác sĩ cảnh báo về những nguy hiểm của việc ít vận động.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc tư vấn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

lead to an inactive lifestyledẫn đến lối sống ít vận độngavoid an inactive lifestyletránh lối sống ít vận độngsedentary lifestylelối sống thụ động (đồng nghĩa gần)

Từ đồng nghĩa

sedentary lifestylecouch potato lifestylepassive lifestyle

Từ trái nghĩa

active lifestylehealthy lifestylefitness-oriented lifestyle

Cụm từ liên quan

sedentary behaviorcụm từ
hành vi ngồi nhiều
physical inactivitycụm từ
sự thiếu vận động thể chất

💡Mẹo hay

Phân biệt 'inactive' và 'sedentary'

'Inactive lifestyle' chỉ đơn giản là thiếu hoạt động thể chất, trong khi 'sedentary lifestyle' nhấn mạnh tư thế ngồi nhiều (ví dụ: ngồi làm việc 8 tiếng/ngày). Cả hai đều không tốt cho sức khỏe, nhưng 'sedentary' có thể nguy hiểm hơn vì liên quan đến các vấn đề về tuần hoàn máu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về sức khỏe, 'inactive lifestyle' thường đi kèm với các hậu quả như béo phì, tiểu đường type 2 hoặc bệnh tim mạch. Ví dụ: 'An inactive lifestyle is a major risk factor for chronic diseases.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'inactive' (ít vận động) kết hợp với 'lifestyle' (lối sống) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 20, liên quan đến sự gia tăng các công việc văn phòng và lối sống hiện đại thiếu vận động.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các khuyến cáo sức khỏe, báo cáo y tế hoặc tài liệu tư vấn cá nhân. Không nhầm lẫn với 'lối sống thụ động' (sedentary lifestyle) vốn nhấn mạnh tư thế ngồi nhiều, trong khi 'inactive lifestyle' chỉ đơn giản là thiếu hoạt động thể chất.

Phân tích từ

inactive
thiếu hoạt động, không vận động
adjective
+
lifestyle
lối sống, phong cách sống
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.