inactivity

/ɪnækˈtɪvəti/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự không hoạt động, không có hoạt động nào xảy ra.

The company's inactivity during the crisis led to its downfall.

Sự không hoạt động của công ty trong thời kỳ khủng hoảng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.

💡

Thường dùng để chỉ tình trạng không có hoạt động nào xảy ra trong một thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

prolonged inactivitysự không hoạt động kéo dàiphysical inactivitysự không hoạt động thể chất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong một thời gian dài, không dùng để chỉ tình trạng tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'activity' (hoạt động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong một thời gian dài, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
activity
hoạt động
root
Từ Điển Anh Việt