Looking up...
The report contained serious inaccuracies that misled investors.
Báo cáo chứa đựng những sai sót nghiêm trọng đã gây hiểu lầm cho các nhà đầu tư.
Những sai sót hoặc lỗi nghiêm trọng gây ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác hoặc tính hợp lệ của thông tin.
The audit revealed serious inaccuracies in the company's financial statements.
Cuộc kiểm toán phát hiện những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo tài chính của công ty.
Medical records must be free of serious inaccuracies to ensure patient safety.
Hồ sơ bệnh án phải không chứa bất kỳ sai sót nghiêm trọng nào để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như pháp lý, tài chính, y tế hoặc báo chí, nơi độ chính xác là ưu tiên hàng đầu.
'Serious inaccuracies' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sai sót, thường liên quan đến hậu quả pháp lý, tài chính hoặc an toàn. Trong khi 'errors' có thể chỉ những lỗi nhỏ, không nhất thiết gây hậu quả lớn.
Chỉ sử dụng khi sai sót có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến quyết định quan trọng. Tránh dùng cho những lỗi không đáng kể.
Combination of 'serious' (from Latin 'serius' meaning 'grave, earnest') and 'inaccuracies' (plural of 'inaccuracy', from Latin 'in-' prefix + 'accuratus' meaning 'done with care'). The phrase emerged in English usage by the mid-19th century to emphasize errors with significant consequences.
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động đánh giá hoặc khắc phục (e.g., 'reveal', 'address', 'correct'). Không dùng để chỉ những lỗi nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.