Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. serious inaccuracies

serious inaccuracies

/ˈsɪriəs ˌɪnækjʊˈræsɪtiz/
sai sót nghiêm trọng

The report contained serious inaccuracies that misled investors.

Báo cáo chứa đựng những sai sót nghiêm trọng đã gây hiểu lầm cho các nhà đầu tư.


trang trọng

Những sai sót hoặc lỗi nghiêm trọng gây ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác hoặc tính hợp lệ của thông tin.

The audit revealed serious inaccuracies in the company's financial statements.

Cuộc kiểm toán phát hiện những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo tài chính của công ty.

Medical records must be free of serious inaccuracies to ensure patient safety.

Hồ sơ bệnh án phải không chứa bất kỳ sai sót nghiêm trọng nào để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như pháp lý, tài chính, y tế hoặc báo chí, nơi độ chính xác là ưu tiên hàng đầu.

Cụm từ kết hợp

contain serious inaccuracieschứa đựng những sai sót nghiêm trọngreveal serious inaccuraciesphát hiện những sai sót nghiêm trọngaddress serious inaccuracieskhắc phục những sai sót nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

gross errorsmajor mistakescritical misstatementssignificant inaccuracies

Từ trái nghĩa

minor inaccuraciestrivial errorsnegligible mistakes

Cụm từ liên quan

gross negligencecụm từ
sự cẩu thả nghiêm trọng
material misstatementcụm từ
sai sót trọng yếu

Mẹo hay

Phân biệt 'serious inaccuracies' và 'errors'

'Serious inaccuracies' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sai sót, thường liên quan đến hậu quả pháp lý, tài chính hoặc an toàn. Trong khi 'errors' có thể chỉ những lỗi nhỏ, không nhất thiết gây hậu quả lớn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'serious inaccuracies'?

Chỉ sử dụng khi sai sót có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến quyết định quan trọng. Tránh dùng cho những lỗi không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Combination of 'serious' (from Latin 'serius' meaning 'grave, earnest') and 'inaccuracies' (plural of 'inaccuracy', from Latin 'in-' prefix + 'accuratus' meaning 'done with care'). The phrase emerged in English usage by the mid-19th century to emphasize errors with significant consequences.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động đánh giá hoặc khắc phục (e.g., 'reveal', 'address', 'correct'). Không dùng để chỉ những lỗi nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.

Phân tích từ

serious
nghiêm trọng, quan trọng
adjective
+
inaccuracies
những sai sót, lỗi không chính xác
noun (plural)
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.