Looking up...
There was an error in the document.
Có một lỗi trong tài liệu.
sai sót, nhầm lẫn do vô ý hoặc thiếu kiến thức
The software update fixed several errors in the system.
Bản cập nhật phần mềm đã sửa nhiều lỗi trong hệ thống.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học tập hoặc công việc.
sai lầm, phạm lỗi (trong hành động hoặc suy nghĩ)
It was an error of judgment to invest in that company.
Đó là một sai lầm trong đánh giá khi đầu tư vào công ty đó.
Có thể ám chỉ lỗi lầm đạo đức hoặc chuyên môn.
'Error' thường chỉ lỗi mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật (ví dụ: lỗi phần mềm), trong khi 'mistake' thường chỉ lỗi do con người gây ra trong hành động cụ thể. Ví dụ: 'a spelling mistake' (lỗi chính tả) nhưng 'a system error' (lỗi hệ thống).
Khi nói về lỗi trong lập trình, khoa học dữ liệu, hay kỹ thuật, hãy ưu tiên dùng 'error' thay vì 'mistake' để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Từ tiếng Latin *errorem* (sai lầm), gốc từ *errare* (đi lang thang, sai đường). Đã được mượn vào tiếng Anh giữa thế kỷ 14.
Trong lập trình, 'error' thường chỉ lỗi nghiêm trọng (khác với 'bug' là lỗi nhỏ). Trong toán học, 'error' có thể chỉ sai số (difference between calculated and true value).