Looking up...
Lỗi, sự sai sót hoặc vấn đề trong một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình.
There was a fault in the software that caused the system to crash.
Phần mềm có một lỗi khiến hệ thống bị ngắt kết nối.
The earthquake was caused by a fault in the Earth's crust.
Động đất được gây ra bởi một lỗi trong vỏ Trái Đất.
Từ này thường được sử dụng để chỉ lỗi kỹ thuật hoặc lỗi trong tự nhiên.
Sự trách nhiệm, lỗi lầm của một người.
It was his fault that the project failed.
Dự án thất bại là lỗi của anh ấy.
She took the fault for the mistake.
Cô ấy nhận lỗi về sai lầm đó.
Trong ngữ cảnh này, 'fault' thường được dùng với động từ 'take' hoặc 'blame'.
Khi nói về lỗi trong thiết bị hoặc hệ thống, 'fault' thường được dùng với các từ như 'software', 'hardware', hoặc 'system'.
Khi nói về lỗi của một người, 'fault' thường được dùng với các động từ như 'take', 'blame', hoặc 'admit'.
'Fault' thường liên quan đến trách nhiệm hoặc lỗi lầm của một người, trong khi 'mistake' chỉ đơn giản là một sai lầm mà không nhất thiết phải có trách nhiệm.
Từ gốc Latin 'fallere' (làm sai, lừa dối), có nghĩa ban đầu là 'sự lừa dối, lỗi lầm'.
Trong tiếng Anh, 'fault' có thể chỉ lỗi kỹ thuật hoặc lỗi của một người. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường liên quan đến lỗi trong hệ thống hoặc thiết bị. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường liên quan đến trách nhiệm hoặc lỗi lầm của một người.