Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fault

/fɔːlt/
noun★Trung cấp— lỗi
chung

Lỗi, sự sai sót hoặc vấn đề trong một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình.

There was a fault in the software that caused the system to crash.

Phần mềm có một lỗi khiến hệ thống bị ngắt kết nối.

The earthquake was caused by a fault in the Earth's crust.

Động đất được gây ra bởi một lỗi trong vỏ Trái Đất.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ lỗi kỹ thuật hoặc lỗi trong tự nhiên.

chung

Sự trách nhiệm, lỗi lầm của một người.

It was his fault that the project failed.

Dự án thất bại là lỗi của anh ấy.

She took the fault for the mistake.

Cô ấy nhận lỗi về sai lầm đó.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'fault' thường được dùng với động từ 'take' hoặc 'blame'.

Cụm từ kết hợp

find a faulttìm ra lỗiat faultcó lỗino fault of one's ownkhông phải lỗi của ai

Từ đồng nghĩa

errorflawdefectblameresponsibility

Từ trái nghĩa

perfectioncorrectnessinnocence

Cụm từ liên quan

at faultcụm từ
có lỗi
no fault of one's owncụm từ
không phải lỗi của ai
find fault withcụm từ
tìm lỗi với

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fault' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về lỗi trong thiết bị hoặc hệ thống, 'fault' thường được dùng với các từ như 'software', 'hardware', hoặc 'system'.

Sử dụng 'fault' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về lỗi của một người, 'fault' thường được dùng với các động từ như 'take', 'blame', hoặc 'admit'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fault' và 'mistake'

'Fault' thường liên quan đến trách nhiệm hoặc lỗi lầm của một người, trong khi 'mistake' chỉ đơn giản là một sai lầm mà không nhất thiết phải có trách nhiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fallere' (làm sai, lừa dối), có nghĩa ban đầu là 'sự lừa dối, lỗi lầm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fault' có thể chỉ lỗi kỹ thuật hoặc lỗi của một người. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường liên quan đến lỗi trong hệ thống hoặc thiết bị. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường liên quan đến trách nhiệm hoặc lỗi lầm của một người.

Phân tích từ

fault
lỗi, sự sai sót
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.