Looking up...
Độ chính xác của một thiết bị, phép đo hoặc quá trình, tức là khả năng trùng khớp với tiêu chuẩn hoặc giá trị mong đợi.
The laser cutter's precision allows for intricate designs.
Độ chính xác của máy cắt laser cho phép tạo ra các thiết kế phức tạp.
Thường được đo bằng đơn vị như micrometer (µm) hoặc phần trăm.
Tính chính xác, sự chắc chắn hoặc sự rõ ràng trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc đưa ra một quyết định.
Her precision in calculations is admirable.
Sự chính xác trong việc tính toán của cô ấy đáng ngưỡng mộ.
'Precision' đề cập đến độ nhất quán của phép đo, còn 'accuracy' đề cập đến độ chính xác của phép đo so với giá trị thực tế.
Trong kỹ thuật, 'precision' thường được sử dụng để mô tả độ chính xác của thiết bị hoặc quá trình, ví dụ như máy móc hoặc thiết bị đo lường.
Từ gốc Latin 'praecisio', có nghĩa là 'cắt ra, chia ra'.
Trong kỹ thuật, 'precision' thường liên quan đến độ chính xác của thiết bị hoặc quá trình. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể đề cập đến sự chính xác trong việc thực hiện hoặc đo lường.