in your own time

/ɪn jʊər ˈoʊn taɪm/
khi có thời gian

You can finish the project in your own time.

Bạn có thể hoàn thành dự án khi có thời gian.


thông thường

Nói về việc làm việc hoặc hoàn thành một việc gì đó theo thời gian của chính mình, không bị áp lực hoặc hạn chế thời gian.

Take your time and read the document in your own time.

Hãy đọc tài liệu khi có thời gian.

You don’t have to rush; you can learn it in your own time.

Bạn không cần vội; bạn có thể học khi có thời gian.

Thường dùng để khuyến khích người khác làm việc theo tốc độ của họ mà không bị áp lực.

Cụm từ kết hợp

take your timeđừng vộiat your own pacetheo tốc độ của bạn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at your own pacecụm từ
theo tốc độ của bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống không chính thức

Câu này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn khuyến khích ai đó làm việc theo tốc độ của họ.

Nguồn gốc từ

Thường dùng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự tự do trong thời gian làm việc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chính thức để khuyến khích người khác làm việc theo tốc độ của họ.

Từ Điển Anh Việt