impatient
thiếu kiên nhẫnShe was impatient and kept checking her watch during the meeting.
Cô ấy thiếu kiên nhẫn và liên tục nhìn đồng hồ trong buổi họp.
không chịu đựng được sự chờ đợi, khó chịu khi phải trì hoãn
The children were impatient to open their birthday presents.
Bọn trẻ không thể chờ đợi để mở quà sinh nhật của chúng.
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi', 'quá'
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'impatient' và 'eager'
'Impatient' thường mang nghĩa tiêu cực (bồn chồn, khó chịu), trong khi 'eager' mang nghĩa tích cực (háo hức, mong đợi). Ví dụ: 'I'm eager to see the results' (tích cực) vs 'I'm impatient for the results' (có thể tiêu cực nếu chờ quá lâu).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'impatient'
Sau 'impatient' thường dùng giới từ 'with' (khi chỉ người) hoặc 'for' (khi chỉ điều mong đợi). Ví dụ: 'He's impatient with his students' (thiếu kiên nhẫn với học sinh) / 'She's impatient for the train to arrive' (háo hức chờ tàu đến).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'impatient-' (không chịu đựng), kết hợp từ 'in-' (phủ định) + 'patient-' (kiên nhẫn). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực khi phải chờ đợi hoặc trì hoãn. Có thể dùng cho người, động vật hoặc tình huống. Không nên nhầm lẫn với 'eager' (háo hức) vì 'eager' mang nghĩa tích cực hơn.