Looking up...
Sự thực hiện, việc thực thi hoặc triển khai một kế hoạch, chính sách, hệ thống hoặc dự án.
The company is working on the implementation of a new software system.
Công ty đang làm việc để triển khai một hệ thống phần mềm mới.
The implementation of the law will take effect next month.
Sự thực thi của luật này sẽ có hiệu lực tháng tới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, và quản lý dự án.
'Implementation' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong công nghệ và quản lý dự án.
'Implementation' nhấn mạnh quá trình thực hiện, còn 'execution' có thể nhấn mạnh việc thực thi một cách nghiêm ngặt.
Từ gốc Latin 'implementare' (to fill in, complete) + 'ment' (suffix forming nouns of action).
Trong tiếng Anh, 'implementation' thường được dùng để chỉ quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc hệ thống. Trong tiếng Việt, 'sự thực hiện' hoặc 'triển khai' là các từ tương đương phổ biến.