implement

/ˈɪmpləmɛnt/
verbTrung cấp
trang trọng

Thực hiện, thực thi hoặc áp dụng một kế hoạch, chính sách, hoặc hệ thống.

The government plans to implement stricter environmental regulations.

Chính phủ dự định thực thi các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc công nghệ.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Cung cấp hoặc trang bị các công cụ, thiết bị cần thiết.

The construction team needs to implement the latest safety equipment.

Đội xây dựng cần trang bị các thiết bị an toàn mới nhất.

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, có thể đề cập đến việc cung cấp công cụ hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

implement a planthực hiện một kế hoạchimplement changesthực hiện các thay đổiimplement a systemáp dụng một hệ thống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

implement a solutioncụm từ
áp dụng một giải pháp
implement a strategycụm từ
thực hiện một chiến lược

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'implement' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, không dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'apply'

'Implement' thường đề cập đến việc thực thi một kế hoạch hoặc hệ thống, còn 'apply' có thể dùng rộng hơn, như 'apply for a job'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'implementum', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'thiết bị'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'implement' có thể dùng như một danh từ (nghĩa là 'công cụ') hoặc động từ (nghĩa là 'thực hiện'). Trong tiếng Việt, 'thực hiện' là nghĩa chính khi dùng như động từ.

Phân tích từ

im-
vào, vào trong
prefix
+
-plement
đầy đủ, hoàn chỉnh
root
Từ Điển Anh Việt