irritable
/ˈɪr.ɪ.tə.bəl/adjective★Trung cấp
thông thường
Dễ nổi giận, dễ bị kích động hoặc tức giận.
The baby became irritable when hungry.
Em bé dễ nổi giận khi đói.
His irritable mood made it hard to work with him.
Tính cách dễ nổi giận của anh ta khiến việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn.
💡
Thường dùng để mô tả người dễ bị kích động hoặc tức giận vì các lý do nhỏ.
Cụm từ kết hợp
irritable bowel syndromehội chứng ruột kích ứngirritable moodtính cách dễ nổi giận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh y tế
Từ 'irritable' cũng có thể dùng để mô tả triệu chứng của hội chứng ruột kích ứng (irritable bowel syndrome).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'irritabilis', có nghĩa là 'có thể bị kích động'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người dễ bị kích động hoặc tức giận vì các lý do nhỏ. Có thể dùng trong bối cảnh y tế để mô tả triệu chứng của hội chứng ruột kích ứng.
Phân tích từ
irrit-
kích động, kích thích
root-able
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt