Looking up...
Không hoàn hảo, có những thiếu sót hoặc lỗi.
Nobody is perfect, and that's okay.
Không ai hoàn hảo, và điều đó là bình thường.
The system is imperfect, but it works.
Hệ thống không hoàn hảo, nhưng nó vẫn hoạt động.
Thường dùng để mô tả cái gì đó không hoàn hảo nhưng vẫn có giá trị.
Từ 'imperfect' thường dùng để mô tả cái gì đó không hoàn hảo nhưng vẫn có giá trị. Ví dụ: 'The system is imperfect, but it works.'
Từ tiếng Anh 'imperfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperfectus', nghĩa là 'không hoàn hảo'.
Từ này thường dùng để mô tả cái gì đó có những thiếu sót nhưng vẫn có giá trị. Nó cũng có thể dùng để chỉ một quá trình chưa hoàn thành.