For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

imperfect

/ɪmˈpɜːrfɪkt/
adjective★Trung cấp
chung

Không hoàn hảo, có những thiếu sót hoặc lỗi.

Nobody is perfect, and that's okay.

Không ai hoàn hảo, và điều đó là bình thường.

The system is imperfect, but it works.

Hệ thống không hoàn hảo, nhưng nó vẫn hoạt động.

💡

Thường dùng để mô tả cái gì đó không hoàn hảo nhưng vẫn có giá trị.

Cụm từ kết hợp

imperfectlykhông hoàn hảoimperfectly formedđược hình thành không hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

imperfect tensecụm từ
thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'imperfect' thường dùng để mô tả cái gì đó không hoàn hảo nhưng vẫn có giá trị. Ví dụ: 'The system is imperfect, but it works.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'imperfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperfectus', nghĩa là 'không hoàn hảo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cái gì đó có những thiếu sót nhưng vẫn có giá trị. Nó cũng có thể dùng để chỉ một quá trình chưa hoàn thành.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
perfect
hoàn hảo
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →