Looking up...
“She took a deep breath to stay calm during the interview.”
Cô ấy hít một hơi sâu để giữ bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.
Trạng thái không lo lắng, yên tĩnh, hoặc không có sự xáo trộn.
The ocean was calm after the storm passed.
Biển đã yên tĩnh sau khi bão qua đi.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.
Làm cho ai đó yên tĩnh hoặc giảm sự lo lắng của họ.
He tried to calm her down by speaking softly.
Anh ấy cố gắng làm cho cô ấy yên tĩnh bằng cách nói nhẹ nhàng.
Dùng như một động từ khi kết hợp với 'down'.
Khi dùng như một động từ, thường kết hợp với 'down' để chỉ làm cho ai đó yên tĩnh.
'Calm' thường liên quan đến trạng thái tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh, còn 'quiet' chỉ đến sự im lặng.
Từ gốc Latin 'calmare', có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh. Có thể dùng như một tính từ hoặc động từ.