tolerant

/ˈtɒlərənt/
kiên nhẫn, chịu đựng được

She is very tolerant of other people's opinions.

Cô ấy rất kiên nhẫn với những ý kiến khác nhau của người khác.


chung

Có khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận những điều không ưa thích, khác biệt hoặc khó chịu mà không phản ứng quá mạnh.

He is tolerant of different cultures and beliefs.

Anh ấy kiên nhẫn với những văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.

The company has a tolerant policy toward remote work.

Công ty có một chính sách kiên nhẫn với việc làm việc từ xa.

Từ này thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt.

Cụm từ kết hợp

tolerant ofkiên nhẫn vớibecome more toleranttrở nên kiên nhẫn hơn

Cụm từ liên quan

tolerant societycụm từ
xã hội kiên nhẫn
tolerant attitudecụm từ
thái độ kiên nhẫn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'tolerant' thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt, nhưng cũng có thể dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng từ 'tolerant'

Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tolerare' có nghĩa là 'chịu đựng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt, nhưng cũng có thể dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

toler
chịu đựng
root
+
-ant
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt