tolerant

/ˈtɒləɹənt/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Có khả năng chấp nhận hoặc dung hòa với những ý kiến, hành vi hoặc tình huống khác nhau mà không phản ứng quá khắt khe hoặc bạo lực.

She is very tolerant of different opinions.

Cô ấy rất dung hòa với những ý kiến khác nhau.

A tolerant society allows for diversity and freedom of expression.

Một xã hội dung hòa cho phép đa dạng và tự do bày tỏ.

💡

Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

tolerant ofdung hòa vớibe tolerantdung hòa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'tolerant' thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc xã hội khi chấp nhận sự khác biệt mà không phản ứng quá khắt khe. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tolerare' có nghĩa là 'chịu đựng, chịu đựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc xã hội khi chấp nhận sự khác biệt mà không phản ứng quá khắt khe.

Phân tích từ

toler
chịu đựng
root
+
-ant
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt