anxious

/ˈæŋkʃəs/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc sợ hãi về điều gì đó trong tương lai.

He was anxious about his job interview.

Anh ấy lo lắng về cuộc phỏng vấn việc làm của mình.

The anxious parents waited outside the hospital.

Các bố mẹ lo lắng chờ đợi bên ngoài bệnh viện.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai.

Cụm từ kết hợp

anxious aboutlo lắng vềanxious torất muốnanxious momentlúc lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

anxious to pleasecụm từ
rất muốn làm hài lòng
anxious momentcụm từ
lúc lo lắng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'anxious' thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai, trong khi 'nervous' thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về một tình huống cụ thể.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Sử dụng 'anxious' khi muốn mô tả cảm giác lo lắng về tương lai, chứ không phải về một tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'anxius', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'băn khoăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai hoặc sự lo lắng về một tình huống cụ thể.

Phân tích từ

anx
lo lắng
root
+
-ious
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt