Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

immune

/ɪˈmjuːn/
adjective★Trung cấp— miễn dịch
chung

Kháng lại bệnh tật hoặc tác động xấu, không bị ảnh hưởng.

Some people are naturally immune to certain viruses.

Một số người có khả năng miễn dịch tự nhiên với một số loại virus.

💡

Thường dùng trong y học và sinh học.

thông thường

Không bị ảnh hưởng bởi sự chỉ trích hoặc sự phản đối.

He was immune to criticism and continued his plan.

Anh ấy miễn dịch với sự chỉ trích và tiếp tục kế hoạch của mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

immune systemhệ miễn dịchimmune responsephản ứng miễn dịch

Từ đồng nghĩa

resistantprotectedinvulnerable

Từ trái nghĩa

susceptiblevulnerableexposed

Cụm từ liên quan

immune tocụm từ
không bị ảnh hưởng bởi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'immune' và 'immunity' có sự khác biệt. 'Immune' là tính từ, còn 'immunity' là danh từ.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'immune' để chỉ 'không bị bệnh' mà không có lý do rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'immunis', có nghĩa là 'miễn trừ, không chịu trách nhiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'immune' thường liên quan đến hệ miễn dịch. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-mune
miễn trừ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.