Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

impaired vision

/ɪmˈpeərd ˈvɪʒən/
phrase★Trung cấp— thị lực bị suy giảm
🏥Y học
chuyên ngành

Trạng thái thị lực bị suy giảm do bệnh lý, chấn thương, hoặc tuổi tác, khiến người bị ảnh hưởng khó nhìn rõ các chi tiết hoặc đối tượng ở khoảng cách xa hoặc gần.

Cataracts can lead to impaired vision if left untreated.

Mất thấu clear (đối với mắt) có thể dẫn đến suy giảm thị lực nếu không được điều trị.

Glaucoma is a leading cause of irreversible impaired vision.

Bệnh glaucoma là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực không thể phục hồi.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các vấn đề về thị lực.

Cụm từ kết hợp

impaired vision due tosuy giảm thị lực docorrect impaired visionsửa chữa suy giảm thị lực

Từ đồng nghĩa

visual impairmentreduced visionpoor eyesight

Từ trái nghĩa

perfect vision20/20 vision

Cụm từ liên quan

visual impairmentcụm từ
suy giảm thị lực
low visioncụm từ
thị lực kém

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nên tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'visual impairment'

'Impaired vision' thường chỉ đến sự suy giảm thị lực, còn 'visual impairment' có thể bao gồm cả mất thị lực hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'impaired' (bị suy giảm) và 'vision' (thị lực).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các vấn đề về thị lực.

Phân tích từ

impaired
bị suy giảm
root
+
vision
thị lực
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.