Looking up...
Trạng thái thị lực bị suy giảm do bệnh lý, chấn thương, hoặc tuổi tác, khiến người bị ảnh hưởng khó nhìn rõ các chi tiết hoặc đối tượng ở khoảng cách xa hoặc gần.
Cataracts can lead to impaired vision if left untreated.
Mất thấu clear (đối với mắt) có thể dẫn đến suy giảm thị lực nếu không được điều trị.
Glaucoma is a leading cause of irreversible impaired vision.
Bệnh glaucoma là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực không thể phục hồi.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các vấn đề về thị lực.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nên tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.
'Impaired vision' thường chỉ đến sự suy giảm thị lực, còn 'visual impairment' có thể bao gồm cả mất thị lực hoàn toàn.
Từ ghép từ 'impaired' (bị suy giảm) và 'vision' (thị lực).
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các vấn đề về thị lực.