impasse
/ˈɪm.pæs/noun★Trung cấp
trang trọng
Một tình huống mà không có giải pháp hoặc tiến bộ nào có thể được thực hiện, thường dẫn đến một cuộc tranh luận hoặc cuộc đàm phán bị kẹt.
The negotiations reached an impasse when both sides refused to compromise.
Cuộc đàm phán đã bị kẹt lại khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân.
Cụm từ kết hợp
reach an impassebị kẹt lạibreak the impassegiải quyết tình huống bị kẹt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
deadlockcụm từ
Tình trạng kẹt, không thể tiến hành
stalematecụm từ
Tình trạng không có tiến bộ trong một cuộc đàm phán hoặc cuộc chiến
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống hài hước
Từ này thường mang nghĩa nghiêm trọng và không nên sử dụng trong các tình huống hài hước.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'đường không đi được' hoặc 'đường chặn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà không có giải pháp rõ ràng hoặc tiến bộ nào có thể được thực hiện.
Phân tích từ
im
không
prefixpass
đi qua
root-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Anh Việt