impeachment
/ɪmˈpiːtʃmənt/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Quá trình bãi nhiệm một quan chức cao cấp, thường là tổng thống, do vi phạm nghiêm trọng của hiến pháp hoặc tội danh khác.
The House of Representatives voted to impeach the president.
Hạ viện đã bỏ phiếu bãi nhiệm tổng thống.
💡
Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, việc bãi nhiệm yêu cầu thông qua của cả Hạ viện và Thượng viện.
Cụm từ kết hợp
impeachment processquá trình bãi nhiệmimpeachment trialtoà án bãi nhiệm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
impeachverb
bãi nhiệm
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'impeachment' chỉ áp dụng cho việc bãi nhiệm quan chức cao cấp, không dùng cho việc sa thải thường.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính trị
Impeachment là một quá trình chính trị, không phải là một quá trình pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp 'empêcher' (ngăn cản) và hậu tố '-ment' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong hệ thống chính phủ theo mô hình Hoa Kỳ.
Phân tích từ
im-
vào, vào trong
prefix-peach
từ tiếng Pháp 'empêcher' (ngăn cản)
root-ment
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt