guideline
hướng dẫnThe company issued new guidelines for remote work.
Công ty đã ban hành các hướng dẫn mới về làm việc từ xa.
nguyên tắc hoặc chỉ dẫn chung để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu cụ thể
Follow the safety guidelines when operating machinery.
Hãy tuân theo các hướng dẫn an toàn khi vận hành máy móc.
Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'guideline' và 'rule'
'Guideline' là nguyên tắc chung, không bắt buộc nghiêm ngặt như 'rule'. Ví dụ: 'Guidelines for presentations' (những gợi ý chung) khác với 'Rules for presentations' (những quy định bắt buộc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'guideline'?
Dùng khi muốn diễn đạt những nguyên tắc linh hoạt, khuyến nghị hoặc khung tham chiếu chung. Không dùng khi đề cập đến luật lệ bắt buộc hoặc hướng dẫn chi tiết từng bước.
Nguồn gốc từ
Từ 'guide' (hướng dẫn) + '-line' (đường thẳng), xuất hiện vào thế kỷ 18 với nghĩa 'đường dẫn đường'. Đến thế kỷ 20, nghĩa mở rộng sang 'nguyên tắc chỉ đạo'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như tài liệu công ty, sách hướng dẫn, quy định pháp luật. Không nên nhầm lẫn với 'instruction' (hướng dẫn chi tiết từng bước) hay 'manual' (sách hướng dẫn sử dụng).