Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

protocol

/ˈproʊtəˌkɒl/
noun★Trung cấp— quy định, quy trình
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một quy trình hoặc quy định được định nghĩa trước, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ hoặc ngoại giao.

The network uses a secure protocol to encrypt data.

Mạng sử dụng một giao thức bảo mật để mã hóa dữ liệu.

💡

Trong công nghệ, 'protocol' thường đề cập đến các quy tắc giao tiếp giữa các thiết bị hoặc hệ thống.

trang trọng

Một tập hợp các quy tắc hoặc thủ tục được sử dụng trong ngoại giao hoặc giao tiếp quốc tế.

The two countries agreed to follow diplomatic protocols during the summit.

Hai nước đồng ý tuân theo các quy định ngoại giao trong hội nghị đỉnh.

💡

Trong ngoại giao, 'protocol' thường liên quan đến các nghi lễ và thủ tục chính thức.

🏥Y học
chuyên ngành

Một quy trình y tế tiêu chuẩn được sử dụng để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.

The hospital has a strict protocol for handling infectious diseases.

Bệnh viện có một quy trình nghiêm ngặt để xử lý các bệnh truyền nhiễm.

💡

Trong y tế, 'protocol' thường đề cập đến các thủ tục y tế được chuẩn hóa.

Cụm từ kết hợp

communication protocolgiao thức truyền thôngdiplomatic protocolquy định ngoại giaomedical protocolquy trình y tế

Từ đồng nghĩa

procedurestandardruleguideline

Từ trái nghĩa

improvisationchaosdisorder

Cụm từ liên quan

break protocolcụm từ
vi phạm quy định
follow protocolcụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'protocol' thường đề cập đến các quy tắc giao tiếp giữa các thiết bị hoặc hệ thống.

⚡Quy tắc vàng

Quy định chính thức

'Protocol' thường được sử dụng để đề cập đến các quy định hoặc thủ tục chính thức trong các lĩnh vực như ngoại giao, y tế hoặc công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protocollum', có nghĩa là 'bản sao đầu tiên' hoặc 'bản ghi đầu tiên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'protocol' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong công nghệ, nó thường đề cập đến các quy tắc giao tiếp giữa các thiết bị. Trong ngoại giao, nó liên quan đến các nghi lễ và thủ tục chính thức. Trong y tế, nó đề cập đến các thủ tục y tế tiêu chuẩn.

Phân tích từ

proto-
đầu tiên
prefix
+
-collum
bản sao
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.