Looking up...
Một loại vũ khí sử dụng đạn để bắn, thường được sử dụng trong quân sự, cảnh sát hoặc săn bắn.
The hunter loaded his gun carefully before going into the forest.
Người săn nạp đạn vào súng một cách cẩn thận trước khi đi vào rừng.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao.
Một loại súng ngắn, thường được mang theo để tự vệ.
She kept a gun in her purse for protection.
Cô ấy giữ một khẩu súng ngắn trong túi xách để bảo vệ bản thân.
Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'gun' thường chỉ đến súng ngắn.
Từ 'gun' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ đến súng ngắn.
Từ 'gun' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gunne', có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'gonne' hoặc tiếng Đức 'Gunne'.
Từ 'gun' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ đến súng ngắn.