Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guilty

guilty

/ˈɡɪlti/
có lỗi

She felt guilty after forgetting her friend's birthday.

Cô ấy cảm thấy có lỗi sau khi quên ngày sinh nhật của bạn.


trang trọngthông thường

Có trách nhiệm về một hành động sai trái hoặc lỗi lầm.

He admitted he was guilty of stealing the money.

Anh ấy thừa nhận mình có lỗi về việc ăn cắp tiền.

The jury found the defendant guilty of murder.

Ban thẩm phán tuyên bố bị cáo có tội về tội giết người.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nhận ra mình đã làm sai.

Cụm từ kết hợp

feel guiltycảm thấy có lỗiprove guiltychứng minh có tộiplead guiltyxưng tội

Từ đồng nghĩa

culpableresponsibleat fault

Từ trái nghĩa

innocentblamelessnot guilty

Cụm từ liên quan

guilty consciencecụm từ
lương tâm có tội
guilty pleasurecụm từ
sự vui thú có tội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

'Guilty' thường dùng trong các vụ án để mô tả tình trạng có tội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật

'Guilty' chỉ dùng cho người hoặc hành động, không dùng cho vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gyldig', có liên quan đến 'guilt' (tội lỗi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'guilty' thường dùng để mô tả tình trạng có trách nhiệm về một hành động sai trái. Trong tiếng Việt, 'có lỗi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

guilt
tội lỗi
root
+
-y
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.