Looking up...
Có trách nhiệm về một hành động sai trái hoặc lỗi lầm.
He admitted he was guilty of stealing the money.
Anh ấy thừa nhận mình có lỗi về việc ăn cắp tiền.
The jury found the defendant guilty of murder.
Ban thẩm phán tuyên bố bị cáo có tội về tội giết người.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nhận ra mình đã làm sai.
'Guilty' thường dùng trong các vụ án để mô tả tình trạng có tội.
'Guilty' chỉ dùng cho người hoặc hành động, không dùng cho vật.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gyldig', có liên quan đến 'guilt' (tội lỗi).
Trong tiếng Anh, 'guilty' thường dùng để mô tả tình trạng có trách nhiệm về một hành động sai trái. Trong tiếng Việt, 'có lỗi' là cách dịch phổ biến nhất.