Looking up...
Một nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc hướng dẫn hành vi hoặc suy nghĩ.
The company operates on the principle of transparency.
Công ty hoạt động theo nguyên tắc minh bạch.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, kinh doanh, và khoa học.
Một nguyên lý cơ bản trong khoa học hoặc kỹ thuật.
The principle of gravity explains why objects fall to the ground.
Nguyên lý trọng lực giải thích tại sao các vật thể rơi xuống đất.
Trong khoa học, 'principle' thường chỉ đến các luật hoặc nguyên lý cơ bản.
'Principle' (nguyên tắc) và 'principal' (người chủ nhiệm) có cách phát âm gần giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau. 'Principal' cũng có nghĩa là 'số tiền chính' trong tài chính.
Luôn xác định xem 'principle' được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc đạo đức để chọn nghĩa phù hợp.
Từ gốc Latin 'principium', nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên nhân'.
Trong tiếng Anh, 'principle' thường được sử dụng để chỉ một nguyên tắc hoặc nguyên lý cơ bản, trong khi 'principal' (cũng có cách phát âm tương tự) thường chỉ đến một người hoặc một số tiền chính.