Looking up...
The doctor examined the patient's gut.
Bác sĩ khám ruột của bệnh nhân.
bộ phận tiêu hóa từ dạ dày đến hậu môn, ruột
The surgery removed a tumor from his gut.
Ca phẫu thuật đã cắt bỏ khối u từ ruột của anh ấy.
Trong y học, 'gut' thường đề cập đến hệ tiêu hóa nói chung hoặc ruột non.
bản năng, trực giác (thường dùng trong 'gut feeling')
I had a gut feeling that something was wrong.
Tôi có linh cảm rằng có chuyện gì đó không ổn.
Dùng để chỉ cảm giác mạnh mẽ không dựa trên lý trí.
làm ai đó cảm thấy buồn nôn
The smell made my gut turn.
Mùi đó khiến tôi buồn nôn.
phá hủy hoàn toàn (thường dùng trong thể thao)
The team got gutted in the finals.
Đội bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
'Gut' thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và y học tổng quát, trong khi 'intestine' mang tính chuyên môn hơn (ruột non, ruột già).
Khi nói về sức khỏe tiêu hóa, 'gut' có thể thay thế cho 'intestine' nhưng không chính xác bằng trong ngữ cảnh y học chuyên sâu.
Từ tiếng Anh cổ 'guttas' (ruột), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gut-. Liên quan đến tiếng Đức 'Gedärm' (ruột) và tiếng Hà Lan 'gedarm'.
Trong tiếng Anh, 'gut' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi nói về sức khỏe, thường chỉ hệ tiêu hóa. Khi nói về cảm xúc, chỉ bản năng hoặc trực giác. Trong thể thao, chỉ sự thất bại hoàn toàn.