Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gut

gut

/ɡʌt/
ruột

The doctor examined the patient's gut.

Bác sĩ khám ruột của bệnh nhân.


Y học
Y học

bộ phận tiêu hóa từ dạ dày đến hậu môn, ruột

The surgery removed a tumor from his gut.

Ca phẫu thuật đã cắt bỏ khối u từ ruột của anh ấy.

Trong y học, 'gut' thường đề cập đến hệ tiêu hóa nói chung hoặc ruột non.

thông thường

bản năng, trực giác (thường dùng trong 'gut feeling')

I had a gut feeling that something was wrong.

Tôi có linh cảm rằng có chuyện gì đó không ổn.

Dùng để chỉ cảm giác mạnh mẽ không dựa trên lý trí.

thông thường

làm ai đó cảm thấy buồn nôn

The smell made my gut turn.

Mùi đó khiến tôi buồn nôn.

thông thường

phá hủy hoàn toàn (thường dùng trong thể thao)

The team got gutted in the finals.

Đội bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

gut feelinglinh cảmgut reactionphản ứng bản nănggut healthsức khỏe đường ruộtgut instinctbản năng

Từ đồng nghĩa

intestineinstinctintuitionnauseatedestroy

Từ trái nghĩa

reasonlogicconstruct

Cụm từ liên quan

gut and glorycụm từ
thành công sau nỗ lực gian khổ
hate someone's gutsthành ngữ
ghét ai đó tận xương tủy

Mẹo hay

Phân biệt 'gut' và 'intestine'

'Gut' thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và y học tổng quát, trong khi 'intestine' mang tính chuyên môn hơn (ruột non, ruột già).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'gut' trong ngữ cảnh y học

Khi nói về sức khỏe tiêu hóa, 'gut' có thể thay thế cho 'intestine' nhưng không chính xác bằng trong ngữ cảnh y học chuyên sâu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'guttas' (ruột), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gut-. Liên quan đến tiếng Đức 'Gedärm' (ruột) và tiếng Hà Lan 'gedarm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gut' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi nói về sức khỏe, thường chỉ hệ tiêu hóa. Khi nói về cảm xúc, chỉ bản năng hoặc trực giác. Trong thể thao, chỉ sự thất bại hoàn toàn.

Phân tích từ

gut
ruột
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.