guidance
/ˈɡaɪdəns/Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự giúp đỡ hoặc tư vấn để hỗ trợ ai đó trong việc làm điều gì đó.
She sought guidance from her mentor about her career.
Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn từ cố vấn của mình về sự nghiệp.
The guidance counselor helped students choose their courses.
Cố vấn học tập đã giúp học sinh lựa chọn các môn học của họ.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'guidance' thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn, như trong giáo dục, y tế, hoặc sự nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'guidance' và 'advice'
'Guidance' thường đề cập đến sự hỗ trợ dài hạn hoặc hướng dẫn chi tiết, trong khi 'advice' thường là lời khuyên ngắn gọn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'guide' (hướng dẫn) + hậu tố '-ance' (sự, tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên môn, như trong giáo dục, y tế, hoặc sự nghiệp.