standard

/ˈstændərd/
noun, adjectiveTrung cấp tiêu chuẩn
chung

Một mức độ chất lượng, hiệu suất hoặc tính chính xác được chấp nhận rộng rãi như là một điểm tham chiếu.

The company follows strict quality standards.

Công ty tuân theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, giáo dục và thương mại.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Một mẫu hoặc mẫu mẫu được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh.

The engineer used a standard template for the design.

Kỹ sư đã sử dụng một mẫu tiêu chuẩn cho thiết kế.

💡

Trong kỹ thuật, tiêu chuẩn thường được định nghĩa rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi.

chung

Một mức độ thông thường hoặc bình thường.

His performance is above standard.

Hiệu suất của anh ấy vượt quá tiêu chuẩn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một mức độ bình thường hoặc mong đợi.

Cụm từ kết hợp

meet standardsđáp ứng tiêu chuẩnset a standardđặt ra một tiêu chuẩnstandard procedurethủ tục tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

gold standardcụm từ
tiêu chuẩn vàng
set the standardcụm từ
đặt ra một tiêu chuẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các lĩnh vực như kỹ thuật hoặc y tế, 'standard' thường có nghĩa rất cụ thể và được định nghĩa rõ ràng.

Quy tắc vàng

Định nghĩa rõ ràng

Khi sử dụng 'standard', hãy đảm bảo rằng bạn định nghĩa rõ ràng nó là gì để tránh hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estendard', có nghĩa là 'cờ hiệu' hoặc 'một vật được sử dụng làm điểm tham chiếu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'standard' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Khi được sử dụng như một tính từ, nó thường được viết thường (e.g., 'standard procedure').

Phân tích từ

stand
đứng
root
+
-ard
một vật hoặc một người
suffix
Từ Điển Anh Việt