guide
/ɡaɪd/Người hoặc vật dẫn đường, hướng dẫn, hoặc cung cấp thông tin hữu ích.
She works as a tour guide in Paris.
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên du lịch ở Paris.
This guide will help you set up your new phone.
Sách hướng dẫn này sẽ giúp bạn cài đặt điện thoại mới của bạn.
Từ này có thể dùng cho người hoặc tài liệu hướng dẫn.
Điều hướng, dẫn dắt, hoặc làm người dẫn đường.
He guided us through the forest.
Anh ấy dẫn chúng tôi đi qua rừng.
The teacher guided the students through the lesson.
Thầy cô đã dẫn dắt học sinh qua bài học.
Dùng như động từ, có nghĩa là dẫn dắt hoặc hướng dẫn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'guide' như danh từ
Khi dùng như danh từ, 'guide' có nghĩa là người hoặc tài liệu hướng dẫn.
Sử dụng 'guide' như động từ
Khi dùng như động từ, 'guide' có nghĩa là dẫn dắt hoặc hướng dẫn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa danh từ và động từ
Lưu ý rằng 'guide' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'guider', có nghĩa là dẫn dắt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'guide' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.