Looking up...
The guerrillas ambushed the enemy convoy.
Quân du kích đã phục kích đoàn xe địch.
Lực lượng vũ trang không chính quy tham gia chiến tranh du kích chống lại quân đội chính phủ hoặc lực lượng chiếm đóng.
Guerrilla fighters are known for their hit-and-run tactics.
Các chiến binh du kích nổi tiếng với chiến thuật đánh nhanh rút nhanh.
The country's history includes a long guerrilla war against colonial rule.
Lịch sử đất nước này bao gồm một cuộc chiến tranh du kích kéo dài chống lại ách thống trị thuộc địa.
Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc lịch sử.
Chiến thuật chiến tranh dựa trên các cuộc tấn công bất ngờ, nhỏ lẻ, và rút lui nhanh chóng của lực lượng không chính quy.
Guerrilla warfare relies on the element of surprise and local support.
Chiến tranh du kích dựa vào yếu tố bất ngờ và sự ủng hộ của người dân địa phương.
Khác với chiến tranh quy ước, chiến tranh du kích không có mặt trận cố định.
Guerrilla thường ám chỉ lực lượng vũ trang tham gia chiến tranh du kích với mục tiêu chính trị rõ ràng, trong khi 'terrorist' nhấn mạnh vào bạo lực nhằm vào dân thường. Không nên dùng lẫn lộn hai thuật ngữ này.
Từ 'guerrilla' chỉ nên được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, hoặc lịch sử. Tránh dùng trong các tình huống đời thường không liên quan đến chiến tranh.
Từ tiếng Tây Ban Nha 'guerrilla' nghĩa đen là 'cuộc chiến nhỏ', xuất phát từ 'guerra' (chiến tranh). Thuật ngữ này bắt nguồn từ Chiến tranh Bán đảo (1808–1814) khi người dân Tây Ban Nha tiến hành chiến tranh du kích chống lại quân đội Napoleon.
Thuật ngữ 'guerrilla' thường được viết thường trong tiếng Anh trừ khi đứng đầu câu. Trong tiếng Việt, từ 'du kích' có thể được dùng như danh từ hoặc tính từ (ví dụ: 'chiến thuật du kích').