Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guerrilla

guerrilla

/ɡəˈrɪlə/
du kích

The guerrillas ambushed the enemy convoy.

Quân du kích đã phục kích đoàn xe địch.


trang trọng

Lực lượng vũ trang không chính quy tham gia chiến tranh du kích chống lại quân đội chính phủ hoặc lực lượng chiếm đóng.

Guerrilla fighters are known for their hit-and-run tactics.

Các chiến binh du kích nổi tiếng với chiến thuật đánh nhanh rút nhanh.

The country's history includes a long guerrilla war against colonial rule.

Lịch sử đất nước này bao gồm một cuộc chiến tranh du kích kéo dài chống lại ách thống trị thuộc địa.

Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc lịch sử.

trang trọng

Chiến thuật chiến tranh dựa trên các cuộc tấn công bất ngờ, nhỏ lẻ, và rút lui nhanh chóng của lực lượng không chính quy.

Guerrilla warfare relies on the element of surprise and local support.

Chiến tranh du kích dựa vào yếu tố bất ngờ và sự ủng hộ của người dân địa phương.

Khác với chiến tranh quy ước, chiến tranh du kích không có mặt trận cố định.

Cụm từ kết hợp

guerrilla warfarechiến tranh du kíchguerrilla groupnhóm du kíchguerrilla tacticschiến thuật du kíchguerrilla fighterchiến binh du kích

Từ đồng nghĩa

insurgentrebelfightermilitant

Từ trái nghĩa

soldierregular armyconventional forces

Cụm từ liên quan

guerrilla marketingcụm từ
Chiến lược marketing bất ngờ, tận dụng các phương tiện phi truyền thống để thu hút sự chú ý.

Mẹo hay

Phân biệt 'guerrilla' và 'terrorist'

Guerrilla thường ám chỉ lực lượng vũ trang tham gia chiến tranh du kích với mục tiêu chính trị rõ ràng, trong khi 'terrorist' nhấn mạnh vào bạo lực nhằm vào dân thường. Không nên dùng lẫn lộn hai thuật ngữ này.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'guerrilla' chỉ nên được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, hoặc lịch sử. Tránh dùng trong các tình huống đời thường không liên quan đến chiến tranh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'guerrilla' nghĩa đen là 'cuộc chiến nhỏ', xuất phát từ 'guerra' (chiến tranh). Thuật ngữ này bắt nguồn từ Chiến tranh Bán đảo (1808–1814) khi người dân Tây Ban Nha tiến hành chiến tranh du kích chống lại quân đội Napoleon.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'guerrilla' thường được viết thường trong tiếng Anh trừ khi đứng đầu câu. Trong tiếng Việt, từ 'du kích' có thể được dùng như danh từ hoặc tính từ (ví dụ: 'chiến thuật du kích').

Phân tích từ

guerra
chiến tranh (tiếng Tây Ban Nha)
root
+
-illa
hậu tố chỉ sự nhỏ bé, phi chính quy
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.