Looking up...
Hành động vi phạm luật pháp hoặc quy định nào đó.
The company was fined for violation of environmental regulations.
Công ty bị phạt vì vi phạm quy định về môi trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Hành động làm tổn thương hoặc xâm phạm quyền lợi của người khác.
His privacy was a violation by the media.
Quyền riêng tư của anh ấy bị vi phạm bởi truyền thông.
Từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.
Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ gốc Latin 'violatio', có nghĩa là 'hành động xâm phạm'.
Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.