Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

violation

/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/
noun★Trung cấp— vi phạm
⚖️Luật
trang trọng

Hành động vi phạm luật pháp hoặc quy định nào đó.

The company was fined for violation of environmental regulations.

Công ty bị phạt vì vi phạm quy định về môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

chung

Hành động làm tổn thương hoặc xâm phạm quyền lợi của người khác.

His privacy was a violation by the media.

Quyền riêng tư của anh ấy bị vi phạm bởi truyền thông.

Cụm từ kết hợp

violation of the lawvi phạm pháp luậthuman rights violationvi phạm nhân quyền

Từ đồng nghĩa

breachinfringementtransgression

Từ trái nghĩa

complianceadherenceobservance

Cụm từ liên quan

violation of privacycụm từ
vi phạm quyền riêng tư
violation of contractcụm từ
vi phạm hợp đồng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'violatio', có nghĩa là 'hành động xâm phạm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.

Phân tích từ

violate
xâm phạm
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.