Looking up...
Di chuyển từ một nơi đến nơi khác.
Let's go to the park.
Chúng ta đi công viên đi.
The train will go to Paris.
Tàu hỏa sẽ đi đến Paris.
Thường dùng để chỉ hành động di chuyển.
Chạy hoặc hoạt động bình thường.
The computer is going well.
Máy tính đang chạy tốt.
The meeting will go as planned.
Cuộc họp sẽ diễn ra như kế hoạch.
Dùng để mô tả sự tiến triển hoặc hoạt động.
Được phép hoặc được chấp thuận.
You can go ahead with the project.
Bạn có thể bắt đầu dự án.
The plan will go through.
Kế hoạch sẽ được thực hiện.
Dùng để chỉ sự chấp thuận hoặc sự cho phép.
Từ 'go' thường kết hợp với các từ như 'to', 'on', 'back', 'away', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Từ 'go' thường dùng để chỉ hành động di chuyển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tiến triển hoặc sự cho phép.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gān', có nghĩa là 'đi'.
Từ 'go' thường dùng để chỉ hành động di chuyển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tiến triển hoặc sự cho phép.