Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

go

/ɡoʊ/
verb★Cơ bản— đi
thông thường

Di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

Let's go to the park.

Chúng ta đi công viên đi.

The train will go to Paris.

Tàu hỏa sẽ đi đến Paris.

💡

Thường dùng để chỉ hành động di chuyển.

thông thường

Chạy hoặc hoạt động bình thường.

The computer is going well.

Máy tính đang chạy tốt.

The meeting will go as planned.

Cuộc họp sẽ diễn ra như kế hoạch.

💡

Dùng để mô tả sự tiến triển hoặc hoạt động.

thông thường

Được phép hoặc được chấp thuận.

You can go ahead with the project.

Bạn có thể bắt đầu dự án.

The plan will go through.

Kế hoạch sẽ được thực hiện.

💡

Dùng để chỉ sự chấp thuận hoặc sự cho phép.

Cụm từ kết hợp

go tođi đếngo ontiếp tụcgo backtrở lạigo awayđi khỏigo outđi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

movetravelproceeddepartadvance

Từ trái nghĩa

staystophaltremainreturn

Cụm từ liên quan

go for itcụm từ
thử làm điều gì đó
go with the flowcụm từ
chấp nhận và thích nghi với tình hình
go the extra milecụm từ
nỗ lực thêm để hoàn thành công việc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'go' với các từ liên quan

Từ 'go' thường kết hợp với các từ như 'to', 'on', 'back', 'away', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'go' chính xác

Từ 'go' thường dùng để chỉ hành động di chuyển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tiến triển hoặc sự cho phép.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gān', có nghĩa là 'đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'go' thường dùng để chỉ hành động di chuyển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tiến triển hoặc sự cho phép.

Phân tích từ

go
đi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.