move

/muːv/
verbCơ bản di chuyển
thông thường

Di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

He moved his furniture to the new apartment.

Anh ấy đã di chuyển đồ đạc của mình đến căn hộ mới.

💡

Thường dùng để chỉ di chuyển vật lý hoặc chuyển nhà.

thông thường

Thay đổi vị trí hoặc hướng của một vật thể.

She moved the chair closer to the table.

Cô ấy đã di chuyển ghế gần bàn hơn.

💡

Dùng để mô tả hành động di chuyển vật thể.

thông thường

Kích động hoặc cảm động ai đó.

His speech moved the audience to tears.

Bài phát biểu của anh ấy đã làm cho khán giả cảm động đến nỗi khóc.

💡

Dùng để mô tả sự cảm động mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

move housedi chuyển nhàmove ontiến bộ, tiếp tụcmove outchuyển ra khỏi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

move oncụm từ
tiến bộ, tiếp tục
move outcụm từ
chuyển ra khỏi
move incụm từ
chuyển vào

💡Mẹo hay

Sử dụng 'move' với các từ liên quan

Từ 'move' thường được sử dụng với các từ như 'house', 'on', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'move' chính xác

Lưu ý rằng 'move' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'movian', có nghĩa là 'di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'move' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ di chuyển vật lý, thay đổi vị trí, hoặc cảm động ai đó.

Phân tích từ

move
di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt