return

/rɪˈtɜːrn/
verbTrung cấp trở lại
chung

Trở lại một nơi hoặc một trạng thái trước đó.

After the trip, we returned home tired but happy.

Sau chuyến đi, chúng tôi trở về nhà mệt nhưng vui vẻ.

💡

Thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal'.

chung

Trả lại một vật đã mượn hoặc mua.

Please return the borrowed items by Friday.

Hãy trả lại những vật đã mượn trước thứ Sáu.

💡

Thường dùng trong giao dịch mua bán hoặc mượn trả.

chung

Trở về một nơi hoặc một trạng thái trước đó.

The lost dog returned to its owner after a week.

Con chó bị mất đã trở về với chủ sau một tuần.

💡

Thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal'.

Cụm từ kết hợp

return hometrở về nhàreturn to normaltrở về bình thườngreturn the favortrả ơn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

return on investmentcụm từ
lợi nhuận từ đầu tư
return to sendercụm từ
trả lại cho người gửi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'return' với các từ liên quan

'Return' thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal', 'the favor', 'the book', etc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'return' và 'come back'

'Return' thường dùng khi trở về một nơi cụ thể, còn 'come back' dùng khi trở về một nơi chung chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'turnare' (quay).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'return' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'sự trở lại' hoặc 'sự trả lại'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-turn
quay
root
Từ Điển Anh Việt