Looking up...
Tiếp tục làm gì đó; không dừng lại.
Please go on reading the article.
Vui lòng tiếp tục đọc bài báo.
Thường đi kèm với động từ nguyên mẫu (go on to do something).
Xảy ra; diễn ra (đặc biệt trong câu hỏi).
What went on at the meeting?
Cuộc họp đã diễn ra như thế nào?
Dùng trong câu hỏi để hỏi về sự kiện đã xảy ra.
Nói liên tục, không ngừng (thường mang tính chê bai).
He kept going on about his new car.
Anh ấy cứ nói mãi về chiếc xe mới của mình.
Thường đi kèm với 'about' hoặc 'and on'.