go for it
/ɡoʊ fɔːr ɪt/idiom★Trung cấp— cứ làm đi◆thành ngữ
thông thường
khuyến khích ai đó dám thực hiện, nỗ lực đạt được mục tiêu
If you want that promotion, go for it.
Nếu bạn muốn thăng chức đó, hãy cố gắng nhé.
💡
Thường dùng trong các tình huống không trang trọng để tạo động lực.
Cụm từ kết hợp
go for itcứ làm đi
Từ Điển Anh Việt