go for it

/ɡoʊ fɔːr ɪt/
idiomTrung cấp cứ làm đithành ngữ
thông thường

khuyến khích ai đó dám thực hiện, nỗ lực đạt được mục tiêu

If you want that promotion, go for it.

Nếu bạn muốn thăng chức đó, hãy cố gắng nhé.

💡

Thường dùng trong các tình huống không trang trọng để tạo động lực.

Cụm từ kết hợp

go for itcứ làm đi
Từ Điển Anh Việt