go the extra mile

/ɡoʊ ðə ˈɛkstrə maɪl/
phraseTrung cấp nỗ lực vượt xa yêu cầuthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nỗ lực vượt xa yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thông thường để hoàn thành công việc hoặc giúp đỡ người khác.
Nghĩa đen
Đi một dặm thêm
Phân tích nghĩa đen
gođi+the extra milemột dặm thêm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi một khoảng cách thêm để giúp đỡ hoặc hoàn thành công việc.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án làm việc nhóm, một thành viên đã nỗ lực vượt xa yêu cầu để hoàn thành công việc trước hạn.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ một câu nói trong Kinh Thánh, nơi Chúa Giêsu khuyên người ta nên đi thêm một dặm nếu bị bắt buộc đi một dặm.
💼Kinh doanh
trang trọngthông thường

Nỗ lực vượt xa yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thông thường để hoàn thành công việc hoặc giúp đỡ người khác.

The team went the extra mile to meet the tight deadline.

Đội ngũ đã nỗ lực vượt xa yêu cầu để hoàn thành công việc trước hạn.

💡

Thường dùng để miêu tả sự chuyên nghiệp và sự tận tâm trong công việc.

Cụm từ kết hợp

go the extra mile fornỗ lực vượt xa yêu cầu cho

Cụm từ liên quan

go above and beyondthành ngữ
nỗ lực vượt xa yêu cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Câu idiom này thường dùng để miêu tả sự tận tâm và sự chuyên nghiệp trong công việc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để miêu tả hành động đi thực sự một dặm thêm.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói trong Kinh Thánh (Matthew 5:41), nơi Chúa Giêsu khuyên người ta nên đi thêm một dặm nếu bị bắt buộc đi một dặm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc dịch vụ khách hàng để nhấn mạnh sự tận tâm và sự chuyên nghiệp.

Phân tích từ

go
đi
verb
+
the extra mile
một khoảng cách thêm
phrase
Từ Điển Anh Việt