Loading...
Loading...
Nỗ lực vượt quá yêu cầu hoặc kỳ vọng thông thường để đạt được kết quả tốt hơn.
She always goes the extra mile to ensure her customers are satisfied.
Cô ấy luôn cố gắng vượt quá yêu cầu để đảm bảo khách hàng hài lòng.
The team went the extra mile to meet the tight deadline.
Đội ngũ đã cố gắng vượt quá yêu cầu để hoàn thành trước hạn.
Thường dùng để miêu tả sự tận tâm và nỗ lực vượt trội.
Dùng để khen ngợi ai đó đã cố gắng vượt quá kỳ vọng, không dùng để chỉ việc đơn giản.
Nguồn gốc từ cách nói tiếng Anh cổ, ám chỉ việc đi thêm một dặm (một đơn vị đo lường) để hoàn thành công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, dịch vụ khách hàng hoặc quan hệ cá nhân.